甜軟 tián ruǎn · điềm nhuyễn Hán Việt: điềm nhuyễn · Pinyin: tián ruǎn Tổng quan Cấu tạo: 甜 (điềm) + 軟 (nhuyễn)Pinyintián ruǎnHán Việtđiềm nhuyễnCấu tạo甜 + 軟 · điềm + nhuyễn nghĩa thành phần: điềm + nhuyễn Nghĩa EngCihui 甜軟 iánruǎn s.v. sweet-sounding