甜適 điềm thích Hán Việt: điềm thích Tổng quan Cấu tạo: 甜 (điềm) + 適 (thích)Hán Việtđiềm thíchCấu tạo甜 + 適 · điềm + thích nghĩa thành phần: điềm + thích Nghĩa EngCihui 甜適 tiánshì s.v. comfortable