甜雪 tián xuě · điềm tuyết Hán Việt: điềm tuyết · Pinyin: tián xuě Tổng quan Cấu tạo: 甜 (điềm) + 雪 (tuyết)Pinyintián xuěHán Việtđiềm tuyếtCấu tạo甜 + 雪 · điềm + tuyết nghĩa thành phần: điềm + tuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 甘甜的雪水。Tân Hoa Tự Điển 1.甘甜的雪水。