甜靜 tián jìng · điềm tĩnh Hán Việt: điềm tĩnh · Pinyin: tián jìng Tổng quan Cấu tạo: 甜 (điềm) + 靜 (tĩnh)Pinyintián jìngHán Việtđiềm tĩnhCấu tạo甜 + 靜 · điềm + tĩnh nghĩa thành phần: điềm + tĩnh