生一 shēng yī · sanh nhất Hán Việt: sanh nhất · Pinyin: shēng yī Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 一 (nhất)Pinyinshēng yīHán Việtsanh nhấtCấu tạo生 + 一 · sanh + nhất nghĩa thành phần: sanh + nhất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即太一。神名。Tân Hoa Tự Điển 1.即太一。神名。