生丁 shēng dīng · sanh đinh Hán Việt: sanh đinh · Pinyin: shēng dīng Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 丁 (đinh)Pinyinshēng dīngHán Việtsanh đinhCấu tạo生 + 丁 · sanh + đinh nghĩa thành phần: sanh + đinh Nghĩa EngCihui 生丁 hēngdīng m. <loan> centime