生三 shēng sān · sanh tam Hán Việt: sanh tam · Pinyin: shēng sān Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 三 (tam)Pinyinshēng sānHán Việtsanh tamCấu tạo生 + 三 · sanh + tam nghĩa thành phần: sanh + tam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指天地。语出《老子》"一生二,二生三。"Tân Hoa Tự Điển 1.指天地。语出《老子》"一生二,二生三。"