生世
sanh thế
Hán Việt: sanh thế · Pinyin: shēng shì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 活在世上; 犹身世; 犹言一生一世;一辈子; 谓有生民之世。
- Tân Hoa Tự Điển 1.活在世上。 2.犹身世。 3.犹言一生一世;一辈子。 4.谓有生民之世。
Hán Việt: sanh thế · Pinyin: shēng shì