生業
sanh nghiệp
Hán Việt: sanh nghiệp · Pinyin: shēng yè
Tổng quan
nghề sinh sống: nghề làm ăn
Nghĩa
Việt
- Cihui nghề sinh sống: nghề làm ăn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹生涯,职业; 产业;资财; 从事某种产业。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹生涯,职业。 2.产业;资财。 3.从事某种产业。
Eng
- Cihui 生業 hēngyè n. occupation; business