生丝

shēng sīsanh ti

Hán Việt: sanh ti · Pinyin: shēng sī

Tổng quan

tơ sống

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.用茧缫制成的丝。是纺织工业的原料。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

已繅而未紾的絲縷,或未除去膠質而性質堅硬的絲,稱為「生絲」。相對於熟絲而言。

Cấu tạo: 生 (sanh) + 絲 (ti)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tơ sống
  • VietPhrases tơ sống
  • Biên soạn 生絲 shēngsī n. raw silk

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 已繅而未紾的絲縷,或未除去膠質而性質堅硬的絲,稱為「生絲」。相對於熟絲而言。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.用茧缫制成的丝。是纺织工业的原料。
  • Kaggle Zh-Vi raw silk

Eng

  • Cihui raw silk

Đức

  • Handedict rohseiden

Từ liên quan

Gần nghĩa

丝丝 · 丝光 · 丝兰 · 丝囊 · 丝巾 · 丝帕 · 丝带 · 丝弦