生書 shēng shū · sanh thư Hán Việt: sanh thư · Pinyin: shēng shū Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 書 (thư)Pinyinshēng shūHán Việtsanh thưCấu tạo生 + 書 · sanh + thư nghĩa thành phần: sanh + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 未读过的书。亦指新课。Tân Hoa Tự Điển 1.未读过的书。亦指新课。