生乳
sanh nhũ
Hán Việt: sanh nhũ · Pinyin: shēng rǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 孕育,繁殖。
- Tân Hoa Tự Điển 1.孕育,繁殖。
Eng
- Cihui 生乳 hēngrǔ n. raw milk
ja
- JMdict raw milk
Hán Việt: sanh nhũ · Pinyin: shēng rǔ