生产珊瑚的

sanh sản san hô đích

Hán Việt: sanh sản san hô đích

Tổng quan

(thực vật học) tảo san hô, bằng san hô, do san hô kết thành, đỏ như san hô

Cấu tạo: 生 (sanh) + 產 (sản) + 珊 (san) + 瑚 (hô) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sinh sản san hô

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi coralline

Từ liên quan

Gần nghĩa

生产反应堆 · 生产合作社 · 生产有关的 · 生产流程图 · 生產合作社 · 生产不足 · 生产企业 · 生产关系