生產合作社
sanh sản hợp tác xã
Hán Việt: sanh sản hợp tác xã · Pinyin: shēng chǎn hé zuò shè
Tổng quan
hợp tác xã sản xuất
Nghĩa
Việt
- Cihui hợp tác xã sản xuất
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 个体生产者联合起来进行集体生产的经济组织。
- Tân Hoa Tự Điển 1.个体生产者联合起来进行集体生产的经济组织。
Eng
- Cihui 生產合作社 hēngchǎn hézuòshè p.w. productive cooperative