生产合作社

shēng chǎn hé zuò shèsanh sản hợp tác xã

Hán Việt: sanh sản hợp tác xã · Pinyin: shēng chǎn hé zuò shè

Tổng quan

hợp tác xã sản xuất

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.个体生产者联合起来进行集体生产的经济组织。

Cấu tạo: 生 (sanh) + 產 (sản) + 合 (hợp) + 作 (tác) + 社 (xã)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hợp tác xã sản xuất
  • VietPhrases hợp tác xã sản xuất
  • Biên soạn 生產合作社 hēngchǎn hézuòshè p.w. productive cooperative

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.个体生产者联合起来进行集体生产的经济组织。

Eng

  • Cihui 生產合作社 hēngchǎn hézuòshè p.w. productive cooperative

Đức

  • Handedict Produktionsgenossenschaft (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

生产反应堆 · 生产有关的 · 生产流程图 · 生产珊瑚的 · 生產合作社 · 生产不足 · 生产企业 · 生产关系