生产不足 sanh sản bất túc Hán Việt: sanh sản bất túc Tổng quan sản xuất dưới mức sự sản xuất dưới mức Cấu tạo: 生 (sanh) + 產 (sản) + 不 (bất) + 足 (túc)Hán Việtsanh sản bất túcTừ loạiđộngCấu tạo生 + 產 + 不 + 足 · sanh + sản + bất + túc nghĩa thành phần: sanh + sản + bất + túc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sản xuất thiếuMainlandKaggle Zh-Vi underproduce Từ liên quan Gần nghĩa不足为训 · 不足为奇 · 不足为道 · 不足之处 · 不足轻重 · 不足为凭 · 不足挂齿 · 不足介意