生什 shēng shén · sanh thập Hán Việt: sanh thập · Pinyin: shēng shén Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 什 (thập)Pinyinshēng shénHán Việtsanh thậpCấu tạo生 + 什 · sanh + thập nghĩa thành phần: sanh + thập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指创作诗文。Tân Hoa Tự Điển 1.指创作诗文。