生仁

shēng rén sanh nhân

Hán Việt: sanh nhân · Pinyin: shēng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓有仁慈之心; 结果实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓有仁慈之心。 2.结果实。