生介 shēng jiè · sanh giới Hán Việt: sanh giới · Pinyin: shēng jiè Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 介 (giới)Pinyinshēng jièHán Việtsanh giớiCấu tạo生 + 介 · sanh + giới nghĩa thành phần: sanh + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比目鱼的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.比目鱼的别名。