生仔
sanh tử
Hán Việt: sanh tử
Tổng quan
ngựa con, lừa con, có chửa (ngựa cái, lừa cái), sinh, đẻ ra (ngựa con, lừa con), đẻ ngựa con, đẻ lừa con
Nghĩa
Việt
- Cihui ngựa con, lừa con, có chửa (ngựa cái, lừa cái), sinh, đẻ ra (ngựa con, lừa con), đẻ ngựa con, đẻ lừa con
Eng
- Cihui 生仔 shēngzǐ n. cub