生仔

sanh tử

Hán Việt: sanh tử

Tổng quan

ngựa con, lừa con, có chửa (ngựa cái, lừa cái), sinh, đẻ ra (ngựa con, lừa con), đẻ ngựa con, đẻ lừa con

Cấu tạo: 生 (sanh) + 仔 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sinh con
  • Tần suất từ ngựa con, lừa con, có chửa (ngựa cái, lừa cái), sinh, đẻ ra (ngựa con, lừa con), đẻ ngựa con, đẻ lừa con
  • Biên soạn 生仔 shēngzǐ n. cub

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi foal

Eng

  • Cihui 生仔 shēngzǐ n. cub
  • Tần suất từ 生仔 shēngzǐ n. cub

Từ liên quan

Gần nghĩa

仔兽 · 仔姜 · 仔密 · 仔猪 · 仔獸 · 仔畜 · 仔細 · 仔细