生位

shēng wèi sanh vị

Hán Việt: sanh vị · Pinyin: shēng wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (vị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹生主。为活人设立的牌位。多用以感恩戴德。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹生主。为活人设立的牌位。多用以感恩戴德。