生體
sanh thể
Hán Việt: sanh thể · Pinyin: shēng tǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 机体。
- Tân Hoa Tự Điển 1.机体。
Eng
- Cihui 生體 hēngtǐ adj. physical
ja
- JMdict organism|living body
Hán Việt: sanh thể · Pinyin: shēng tǐ