生俘

shēng fú sanh phu

Hán Việt: sanh phu · Pinyin: shēng fú

Tổng quan

bắt sống (địch quân)。生擒;活捉(敵人)。

Cấu tạo: (sanh) + (phu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bắt sống (địch quân)。生擒;活捉(敵人)。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生擒;活捉(敌人)。

Eng

  • Cihui 生俘 shēngfú v. capture alive