生做 shēng zuò · sanh tố Hán Việt: sanh tố · Pinyin: shēng zuò Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 做 (tố)Pinyinshēng zuòHán Việtsanh tốCấu tạo生 + 做 · sanh + tố nghĩa thành phần: sanh + tố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 强迫;硬逼; 犹硬干。Tân Hoa Tự Điển 1.强迫;硬逼。 2.犹硬干。