生克
sanh khắc
Hán Việt: sanh khắc · Pinyin: shēng kè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指五行之间的相生相克。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指五行之间的相生相克。
Eng
- Cihui 生克 shēngkè v. mutually counteract
Hán Việt: sanh khắc · Pinyin: shēng kè