生具

shēng jù sanh cụ

Hán Việt: sanh cụ · Pinyin: shēng jù

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (cụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 治生之具。指农具等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.治生之具。指农具等。