生內 shēng nèi · sanh nội Hán Việt: sanh nội · Pinyin: shēng nèi Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 內 (nội)Pinyinshēng nèiHán Việtsanh nộiCấu tạo生 + 內 · sanh + nội nghĩa thành phần: sanh + nội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 身内。Tân Hoa Tự Điển 1.身内。