生軍

shēng jūn sanh quân

Hán Việt: sanh quân · Pinyin: shēng jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 南唐卒伍称谓之一; 生力军。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.南唐卒伍称谓之一。 2.生力军。