生湊

shēng còu sanh thấu

Hán Việt: sanh thấu · Pinyin: shēng còu

Tổng quan

gượng gạo góp thành: chắp vá/gom lại cho có lệ

Cấu tạo: (sanh) + (thấu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gượng gạo góp thành: chắp vá/gom lại cho có lệ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 勉强拼凑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.勉强拼凑。

Eng

  • Cihui 生湊 hēngcòu v. 1. manage to come up with sth. 2. arbitrarily dish up (unrelated facts)