生别

shēng biésanh biệt

Hán Việt: sanh biệt · Pinyin: shēng bié

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓生生别离。

Cấu tạo: 生 (sanh) + 別 (biệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓生生别离。

Từ liên quan

Gần nghĩa

別𠇍 · 別事 · 別云 · 別使 · 別依 · 別個 · 別偈 · 別價