生別

shēng bié sanh biệt

Hán Việt: sanh biệt · Pinyin: shēng bié

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (biệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓生生别离。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓生生别离。