生割

shēng gē sanh cát

Hán Việt: sanh cát · Pinyin: shēng gē

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (cát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 活活宰割。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.活活宰割。