生劫

shēng jié sanh kiếp

Hán Việt: sanh kiếp · Pinyin: shēng jié

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (kiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挟持; 犹强盗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.挟持。 2.犹强盗。