生勢

shēng shì sanh thế

Hán Việt: sanh thế · Pinyin: shēng shì

Tổng quan

đà lớn

Cấu tạo: (sanh) + (thế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đà lớn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长势。植物生长的趋势。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.长势。植物生长的趋势。

Eng

  • Cihui 生勢 shēngshì n. the way a crop is growing