生勢

shēng shì sanh thế

Hán Việt: sanh thế · Pinyin: shēng shì

Tổng quan

đà lớn

Cấu tạo: (sanh) + (thế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đà lớn
  • Cihui đà lớn (thực vật)。(植物)生長的趨勢。

Eng

  • Cihui 生勢 shēngshì n. the way a crop is growing