生化

shēng huà sanh hóa

Hán Việt: sanh hóa · Pinyin: shēng huà

Tổng quan

hóa sinh ống và thay đổi đi, tức sống và chết. Tiếng của đạo Lão. Đạo Lão cho rằng chết là sự thay đổi (hoá) mà thôi. sinh hoá sinh hoá ☆Sống và thay đổi đi, tức sống và chết. Tiếng của đạo Lão. Đạo Lão cho rằng chết là sự thay đổi (hoá) mà thôi.

Cấu tạo: (sanh) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hóa sinh ống và thay đổi đi, tức sống và chết. Tiếng của đạo Lão. Đạo Lão cho rằng chết là sự thay đổi (hoá) mà thôi. sinh hoá sinh hoá ☆Sống và thay đổi đi, tức sống và chết. Tiếng của đạo Lão. Đạo Lão cho rằng chết là sự thay đổi (hoá) mà thôi.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 生物化學的簡稱,即研究生物體內的物質及其在生命過程中變化情形的科學。如:「生化科技」、「生化戰爭」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生息化育; 生物化学的简称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.生息化育。 2.生物化学的简称。

Eng

  • CC-CEDICT biochemistry
  • Cihui biochemistry