生化學

shēng huà xué sanh hóa học

Hán Việt: sanh hóa học · Pinyin: shēng huà xué

Tổng quan

sinh hóa học

Cấu tạo: (sanh) + (hóa) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sinh hóa học

Eng

  • CC-CEDICT biochemistry
  • Cihui biochemistry

ja

  • JMdict biochemistry