生卉 shēng huì · sanh hủy Hán Việt: sanh hủy · Pinyin: shēng huì Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 卉 (hủy)Pinyinshēng huìHán Việtsanh hủyCấu tạo生 + 卉 · sanh + hủy nghĩa thành phần: sanh + hủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鲜草。Tân Hoa Tự Điển 1.鲜草。