生卒
sanh tốt
Hán Việt: sanh tốt · Pinyin: shēng zú
Tổng quan
sinh tuất: sống chết
Nghĩa
Việt
- Cihui sinh tuất: sống chết
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 未经训练的士兵。
- Tân Hoa Tự Điển 1.未经训练的士兵。
Hán Việt: sanh tốt · Pinyin: shēng zú
sinh tuất: sống chết