生友

shēng yǒu sanh hữu

Hán Việt: sanh hữu · Pinyin: shēng yǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (hữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生时之友。谓一般的朋友。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.生时之友。谓一般的朋友。