生變

shēng biàn sanh biến

Hán Việt: sanh biến · Pinyin: shēng biàn

Tổng quan

sinh biến: phát sinh biến cố

Cấu tạo: (sanh) + (biến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sinh biến: phát sinh biến cố

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发生变化或变故; 作乱,反叛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.发生变化或变故。 2.作乱,反叛。

Eng

  • Cihui 生變 shēngbiàn v.o. 1. come about; happen (of unforeseen events) 2. Trouble arises.