生臺 shēng tái · sanh thai Hán Việt: sanh thai · Pinyin: shēng tái Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 臺 (thai)Pinyinshēng táiHán Việtsanh thaiCấu tạo生 + 臺 · sanh + thai nghĩa thành phần: sanh + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寺院施舍饭食供禽虫啄食的台案。Tân Hoa Tự Điển 1.寺院施舍饭食供禽虫啄食的台案。