生號 shēng hào · sanh hào Hán Việt: sanh hào · Pinyin: shēng hào Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 號 (hào)Pinyinshēng hàoHán Việtsanh hàoCấu tạo生 + 號 · sanh + hào nghĩa thành phần: sanh + hào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 生时的称号。Tân Hoa Tự Điển 1.生时的称号。