生喫

shēng chī sanh khiết

Hán Việt: sanh khiết · Pinyin: shēng chī

Tổng quan

ăn sống

Cấu tạo: (sanh) + (khiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ăn sống

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吃未煮熟的食物。《紅樓夢》第四九回:「我只不信,肉也生吃得的。」

Eng

  • CC-CEDICT to eat raw
  • Cihui 生吃 hēngchī* v. eat raw food