生後

shēng hòu sanh hậu

Hán Việt: sanh hậu · Pinyin: shēng hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹死后。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹死后。