生品 shēng pǐn · sanh phẩm Hán Việt: sanh phẩm · Pinyin: shēng pǐn Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 品 (phẩm)Pinyinshēng pǐnHán Việtsanh phẩmCấu tạo生 + 品 · sanh + phẩm nghĩa thành phần: sanh + phẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 生物的品类。Tân Hoa Tự Điển 1.生物的品类。