生善

shēng shàn sanh thiện

Hán Việt: sanh thiện · Pinyin: shēng shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (thiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教指生缘和善缘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教指生缘和善缘。