生喫 shēng chī · sanh khiết Hán Việt: sanh khiết · Pinyin: shēng chī Tổng quan ăn sống Cấu tạo: 生 (sanh) + 喫 (khiết)Pinyinshēng chīHán Việtsanh khiếtCấu tạo生 + 喫 · sanh + khiết nghĩa thành phần: sanh + khiết Nghĩa ViệtCihui ăn sốngEngCihui 生吃 hēngchī* v. eat raw food