生器 shēng qì · sanh khí Hán Việt: sanh khí · Pinyin: shēng qì Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 器 (khí)Pinyinshēng qìHán Việtsanh khíCấu tạo生 + 器 · sanh + khí nghĩa thành phần: sanh + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 生前所用的器具; 治生之具。Tân Hoa Tự Điển 1.生前所用的器具。 2.治生之具。