生地黃

shēng dì huáng sanh địa hoàng

Hán Việt: sanh địa hoàng · Pinyin: shēng dì huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (địa) + (hoàng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 生地黃 hēngdìhuáng n. <Ch. med.> the dried rhizome of rehmannia