生壙

shēng kuàng sanh khoáng

Hán Việt: sanh khoáng · Pinyin: shēng kuàng

Tổng quan

thọ huyệt

Cấu tạo: (sanh) + (khoáng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thọ huyệt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生前预造的坟墓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.生前预造的坟墓。

Eng

  • Cihui 生壙 hēngkuàng n. tomb built by a person for himself, while living