生垢 sanh cấu Hán Việt: sanh cấu Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 垢 (cấu)Hán Việtsanh cấuCấu tạo生 + 垢 · sanh + cấu nghĩa thành phần: sanh + cấu Nghĩa EngCihui fur up